cyanide group
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (hóa học):
- Nhóm xyanua: Một nhóm nguyên tử có hóa trị một trong các hợp chất hóa học, được ký hiệu là -CN. Nhóm này bao gồm một nguyên tử cacbon liên kết ba với một nguyên tử nitơ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cyanide group is highly toxic. (Nhóm xyanua có độc tính rất cao.)
- In organic chemistry, a compound containing a cyanide group is called a nitrile. (Trong hóa học hữu cơ, một hợp chất chứa nhóm xyanua được gọi là nitril.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong tổng hợp hóa học: Nhóm cyanide có thể được đưa vào các phân tử hữu cơ phức tạp thông qua các phản ứng nhất định.
- The cyanide group was introduced into the molecule via a nucleophilic substitution. (Nhóm xyanua đã được đưa vào phân tử thông qua một phản ứng thế ái nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Cyanide ion (CN⁻): Ion xyanua, một anion mang điện tích âm.
- Nitrile: Một loại hợp chất hữu cơ chứa nhóm chức -CN, còn được gọi là cyanide hữu cơ.
Từ đồng nghĩa
- Cyano group: Nhóm xiano (cách gọi khác trong danh pháp hóa học).
- -CN group: Nhóm -CN (cách gọi theo công thức cấu tạo).
Noun
- (hóa học) nhóm có hóa trị một trong hợp chất hóa học