cyanine dye
Học thuậtThân thiện
A scientist carefully adds a drop of cyanine dye to a clear solution in a beaker.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuốc nhuộm xyanin: Một loại hợp chất hữu cơ tổng hợp thuộc một nhóm thuốc nhuộm, có cấu trúc đặc trưng gồm một nhóm mạch cầu -CH= nối liền hai vòng dị vòng chứa nguyên tử nitơ. Chúng được sử dụng rộng rãi như chất làm nhạy sáng trong công nghệ nhiếp ảnh và phim ảnh truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cyanine dyes are crucial for the spectral sensitivity of photographic emulsions. (Thuốc nhuộm xyanin rất quan trọng cho độ nhạy quang phổ của các lớp nhũ tương nhiếp ảnh.)
- The researcher synthesized a new cyanine dye for the experiment. (Nhà nghiên cứu đã tổng hợp một loại thuốc nhuộm xyanin mới cho thí nghiệm.)
- This photographic film uses a cyanine dye to increase its sensitivity to red light. (Cuộn phim chụp ảnh này sử dụng một loại thuốc nhuộm xyanin để tăng độ nhạy với ánh sáng đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cyanine dye" trong sinh học phân tử: Trong các ứng dụng hiện đại, "cyanine dye" thường được dùng để chỉ các chất nhuộm huỳnh quang dựa trên cấu trúc xyanin, được sử dụng làm chất đánh dấu (chất chỉ thị) trong các kỹ thuật như điện di, giải trình tự DNA và kính hiển vi huỳnh quang.
- The DNA fragments were stained with a fluorescent cyanine dye for visualization. (Các đoạn DNA đã được nhuộm bằng một loại thuốc nhuộm xyanin huỳnh quang để quan sát.)
Biến thể và từ gần giống
- Carbocyanine dye (n): Thuốc nhuộm cacboxyanin, một phân nhóm phổ biến của thuốc nhuộm xyanin.
- Dye sensitizer (n): Chất làm nhạy (thuốc nhuộm), một thuật ngữ chung chỉ các chất nhuộm, bao gồm cả cyanine dye, được dùng để tăng độ nhạy sáng.
- Fluorescent dye (n): Thuốc nhuộm huỳnh quang, một nhóm rộng hơn, trong đó nhiều loại cyanine dye hiện đại là thành viên.
Từ đồng nghĩa
- Sensitizing dye: Thuốc nhuộm làm nhạy (nhấn mạnh vào chức năng).
- Photographic dye: Thuốc nhuộm nhiếp ảnh (nhấn mạnh vào ứng dụng).
A scientist carefully adds a drop of cyanine dye to a clear solution in a beaker.
Noun
- chất đánh dấu bao gồm 1 nhóm CH liên kết với hai dị vòng bao gồm ni-tơ, được sử dụng như chất làm nhạy trong chụp ảnh