cyanite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kyanit (Cyanit): Một khoáng chất silicat của nhôm, thường có màu xanh lam, xanh lục lam hoặc xám, có dạng tinh thể dẹt, dài. Nó là một khoáng chất biến chất, được sử dụng chủ yếu trong sản xuất vật liệu chịu lửa, gốm sứ và đồ sứ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The blue blades of cyanite in the rock sample were striking. (Những phiến màu xanh của kyanit trong mẫu đá thật nổi bật.)
- High-purity cyanite is valued for its heat-resistant properties. (Kyanit có độ tinh khiết cao được đánh giá cao nhờ đặc tính chịu nhiệt của nó.)
- This region is known for its deposits of cyanite. (Khu vực này nổi tiếng với các mỏ kyanit.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong địa chất học: "Cyanite" là một khoáng chất chỉ thị quan trọng trong nghiên cứu đá biến chất, giúp xác định điều kiện áp suất và nhiệt độ hình thành đá.
- The presence of cyanite indicates high-pressure metamorphism. (Sự hiện diện của kyanit cho thấy quá trình biến chất áp suất cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Kyanite (n): Cách viết phổ biến hơn của "cyanite", cùng chỉ một khoáng chất.
- Disthene (n): Một tên gọi khác ít phổ biến hơn cho cùng khoáng chất này, nhấn mạnh tính chất lưỡng chiết mạnh của nó.
Từ đồng nghĩa
- Kyanite: (cùng nghĩa, cách viết khác).
- Aluminum silicate mineral: khoáng chất silicat nhôm (mô tả thành phần hóa học).
Noun
- khoáng chất màu xanh hoặc màu xám bao gồm aluminum silicat trong dạng tinh thể, dùng làm chất chịu lửa