cyanogène

Học thuật
Thân thiện
cyanogène

Un chimiste manipule du cyanogène en laboratoire avec précaution.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Xianogen: Một hợp chất hóa học độc, không màu, có mùi hạnh nhân đắng, công thức phân tử là (CN)₂. Trong tiếng Việt, tên gọi phổ biến là "xianogen".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le cyanogène est un gaz très toxique. (Xianogen là một chất khí rất độc.)
    • La molécule de cyanogène est constituée de deux groupes cyane. (Phân tử xianogen được cấu tạo từ hai nhóm xyanua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học hữu cơ, "cyanogène" có thể được nhắc đến như một chất trung gian hoặc một nhóm chức.
    • La réaction produit du cyanogène comme intermédiaire. (Phản ứng tạo ra xianogen như một chất trung gian.)
Biến thể từ liên quan
  • Cyanure (danh từ giống đực): Xyanua - một muối hoặc este của axit xianhiđric, độc tính cao, thường bắt nguồn từ hoặc liên quan đến "cyanogène".

    • Le cyanure de potassium est un poison violent. (Kali xyanua là một chất độc mạnh.)
  • Cyanhydrique (tính từ): Thuộc về axit xianhiđric (HCN).

    • L'acide cyanhydrique est extrêmement dangereux. (Axit xianhiđric cực kỳ nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Pháp cho thuật ngữ hóa học chuyên ngành này. Tên gọi khoa học là "dicyanogène".
Lưu ý
  • "Cyanogène" là một thuật ngữ chuyên ngành hóa học. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường liên quan đến độc tính, từ "cyanure" (xyanua) được sử dụng phổ biến hơn.
  • Đâymột chất cực độc, việc nhắc đến thường gắn với các cảnh báo về an toàn.
cyanogène

Un chimiste manipule du cyanogène en laboratoire avec précaution.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) xianogen