cyanogen

/sai'ænədʤin/
Học thuật
Thân thiện
cyanogen

A chemist carefully handles a sealed container of cyanogen in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hoá học):
    • Xyanogen: Một hợp chất hóa học độc hại, tồn tạidạng khí không màu, mùi hạnh nhân đặc trưng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cyanogen is highly reactive and flammable. (Xyanogen tính phản ứng cao dễ cháy.)
    • The presence of cyanogen was detected in the laboratory analysis. (Sự hiện diện của xyanogen đã được phát hiện trong phân tích phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh khoa học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản hóa học, nghiên cứu độc chất học hoặc công nghiệp hóa chất.
    • The compound decomposes to release cyanogen. (Hợp chất phân hủy giải phóng xyanogen.)
Biến thể từ gần giống
  • Cyanide (n): Xyanua - Một muối hoặc este chứa nhóm CN, thường độc hơn phổ biến hơn trong ngữ cảnh thông thường so với "cyanogen".
  • Cyanogen chloride (n): Clorua xyanogen - Một dẫn xuất hóa học của xyanogen, từng được nghiên cứu để sử dụng trong chiến tranh hóa học.
Từ đồng nghĩa
  • Dicyanogen: Một tên gọi khác cho cùng hợp chất (C₂N₂).
  • Oxalonitrile: Tên gọi theo hệ thống danh pháp hóa học.
Thông tin bổ sung
  • Cảnh báo: Xyanogen một chất khí cực kỳ độc hại. Việc đề cập đến thường liên quan đến các cảnh báo an toàn trong phòng thí nghiệm hoặc bối cảnh công nghiệp.
  • Ứng dụng lịch sử: Như được gợi ý trong định nghĩa tham khảo, xyanogen đã từng được nghiên cứu để sử dụng như một tác nhân trong chiến tranh hóa học do tính độc cao của .
cyanogen

A chemist carefully handles a sealed container of cyanogen in the laboratory.

danh từ
  1. (hoá học) xyanogen

Từ chứa "cyanogen"