cyanoser

Học thuật
Thân thiện
cyanoser

Le médecin observe que les lèvres du patient commencent à se cyanoser.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Y học) Làm cho mắc chứng xanh tím; gây chứng xanh tím: Chỉ hành động gây ra hoặc dẫn đến tình trạng xanh tím (cyanose) ở một người hoặc một bộ phận cơ thể, thường do thiếu oxy trong máu.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Une maladie cardiaque peut cyanoser les lèvres et les extrémités. (Một bệnh tim có thể gây xanh tím môi các đầu chi.)
    • L'exposition au froid intense peut cyanoser la peau. (Tiếp xúc với giá lạnh dữ dội có thể làm cho da mắc chứng xanh tím.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être cyanosé(e)" (bị động): Bị xanh tím, mắc chứng xanh tím.
    • Le nouveau-né était cyanosé à la naissance. (Đứa trẻ sơ sinh bị xanh tím khi chào đời.)
  • "Avoir les doigts cyanosés": các ngón tay bị xanh tím.
    • Avec ce froid, il a les doigts cyanosés. (Trời lạnh thế này, anh ấy các ngón tay bị xanh tím.)
Biến thể từ gần giống
  • Cyanose (danh từ giống cái): Chứng xanh tím.
    • La cyanose est un symptôme alarmant. (Chứng xanh tímmột triệu chứng báo động.)
  • Cyanosé, cyanosée (tính từ): Bị xanh tím.
    • Un visage cyanosé. (Một khuôn mặt xanh tím.)
Từ đồng nghĩa
  • Provoquer une cyanose: Gây ra chứng xanh tím.
  • Rendre cyanosé: Làm cho bị xanh tím.
Lưu ý
  • "Cyanoser"một thuật ngữ y học chuyên môn, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Trong hầu hết các tình huống thông thường, người ta thường mô tả bằng tính từ "cyanosé(e)" (bị xanh tím) hoặc danh từ "cyanose" (chứng xanh tím) hơn là sử dụng động từ này.
cyanoser

Le médecin observe que les lèvres du patient commencent à se cyanoser.

ngoại động từ
  1. (y học) làm cho mắc chứng xanh tím; gây chứng xanh tím