cyanuramide

Học thuật
Thân thiện
cyanuramide

A chemist holds a small vial of cyanuramide crystals in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một hợp chất hữu cơ tinh thể màu trắng, tính bazơ: "cyanuramide" một chất rắn kết tinh, màu trắng, tính chất bazơ. chủ yếu được sử dụng làm nguyên liệu đầu vào trong sản xuất nhựa melamine, một loại nhựa nhiệt rắn bền chịu nhiệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cyanuramide is an important industrial chemical. (Cyanuramide một hóa chất công nghiệp quan trọng.)
    • The production of melamine resin starts with cyanuramide. (Việc sản xuất nhựa melamine bắt đầu từ cyanuramide.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học công nghiệp: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, hóa học sản xuất công nghiệp để chỉ nguyên liệu thô cụ thể này.
    • The purity of the cyanuramide affects the quality of the final resin. (Độ tinh khiết của cyanuramide ảnh hưởng đến chất lượng của nhựa thành phẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Melamine (n): melamine, một loại nhựa hoặc hợp chất được sản xuất từ cyanuramide.
    • Melamine tableware is made from resins derived from cyanuramide. (Đồ dùng bằng melamine được làm từ nhựa nguồn gốc từ cyanuramide.)
Từ đồng nghĩa
  • Melamine (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật): Mặc dù "melamine" thường chỉ nhựa thành phẩm, nhưng đôi khi trong hóa học công nghiệp, có thể được dùng để chỉ chính hợp chất cyanuramide, đây tên gọi phổ biến hơn cho chất này.
cyanuramide

A chemist holds a small vial of cyanuramide crystals in the laboratory.

Noun
  1. tinh thể màu trắng gốc Bazơ, dùng làm nhựa melamine