cyanuration
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Quá trình xianua hóa: Một phương pháp kỹ thuật trong luyện kim, đặc biệt là khai thác vàng, sử dụng dung dịch xianua để hòa tan và chiết tách kim loại quý từ quặng.
- Sự xử lý bằng xianua: Hành động xử lý một vật liệu (thường là quặng) bằng các hợp chất xianua để thu hồi kim loại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La cyanuration est une technique courante pour l'extraction de l'or. (Xianua hóa là một kỹ thuật phổ biến để khai thác vàng.)
- L'usine a optimisé son procédé de cyanuration. (Nhà máy đã tối ưu hóa quy trình xianua hóa của mình.)
- Les préoccupations environnementales concernent souvent la cyanuration. (Các mối lo ngại về môi trường thường liên quan đến xianua hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "procédé de cyanuration": quy trình xianua hóa.
- Ce procédé de cyanuration est très efficace. (Quy trình xianua hóa này rất hiệu quả.)
- "bassin de cyanuration": bể xianua hóa.
- Le minerai est placé dans le bassin de cyanuration. (Quặng được đặt trong bể xianua hóa.)
Biến thể và từ liên quan
- Cyanurer (động từ): xianua hóa.
- Il faut cyanurer le minerai pour en extraire l'or. (Cần phải xianua hóa quặng để chiết xuất vàng từ đó.)
- Cyanure (danh từ giống đực): xianua.
- Le cyanure est utilisé dans le processus. (Xianua được sử dụng trong quá trình này.)
Từ đồng nghĩa
- Lixiviation au cyanure: sự ngâm chiết bằng xianua (một thuật ngữ kỹ thuật mô tả quá trình tương tự).
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như hóa học, luyện kim và kỹ thuật khai khoáng.
- Quá trình cyanuration có thể gây ra các vấn đề môi trường nghiêm trọng nếu không được kiểm soát chặt chẽ do tính độc hại của xianua.
danh từ giống cái
- (hóa học, kỹ thuật) xianua hóa