cyanurer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (Hóa học, Kỹ thuật):
    • Xianua hóa: Là quá trình xửhoặc phản ứng hóa học liên quan đến việc sử dụng hợp chất xianua (cyanure), thường để hòa tan kim loại (như vàng) hoặc trong các quy trình mạ điện.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut cyanurer le minerai pour extraire l'or. (Phải xianua hóa quặng để chiết xuất vàng.)
    • Cette technique permet de cyanurer les métaux avant le placage. (Kỹ thuật này cho phép xianua hóa kim loại trước khi mạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cyanurer une solution": Xianua hóa một dung dịch.
    • Pour ce traitement de surface, il est nécessaire de cyanurer la solution électrolytique. (Để xửbề mặt này, cần phải xianua hóa dung dịch điện phân.)
Biến thể từ gần giống
  • Cyanuration (danh từ giống cái): Sự xianua hóa, quá trình xianua hóa.

    • La cyanuration est une méthode courante en métallurgie extractive. (Xianua hóa là một phương pháp phổ biến trong luyện kim chiết xuất.)
  • Cyanure (danh từ giống đực): Xianua, hợp chất hóa học chứa nhóm CN.

    • Le cyanure de sodium est utilisé dans le procédé. (Natri xianua được sử dụng trong quy trình.)
Từ đồng nghĩa
  • Traiter au cyanure: Xửbằng xianua. (Cụm từ mô tả quy trình tương tự.)
Lưu ý
  • Từ này tính chất kỹ thuật cao, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên ngành như hóa học, luyện kim, xửbề mặt kim loại.
  • Các hợp chất xianua (cyanure) thường rất độc hại. Các quy trình liên quan đến "cyanurer" phải được thực hiện với các biện pháp an toàn nghiêm ngặt.
ngoại động từ
  1. (hóa học, kỹ thuật) xianua hóa