cyber-terrorism
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khủng bố mạng: Hành động sử dụng các cuộc tấn công mạng vào hệ thống máy tính, mạng lưới hoặc cơ sở hạ tầng kỹ thuật số quan trọng với mục đích gây ra sự sợ hãi, hỗn loạn xã hội, thiệt hại kinh tế nghiêm trọng hoặc làm suy yếu an ninh quốc gia. Đây là một hình thức khủng bố trong không gian mạng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The government is increasing its budget to defend against potential cyber-terrorism. (Chính phủ đang tăng ngân sách để phòng thủ trước nguy cơ khủng bố mạng tiềm tàng.)
- An act of cyber-terrorism could disable a city's power grid. (Một hành động khủng bố mạng có thể làm tê liệt lưới điện của một thành phố.)
- Experts warn that cyber-terrorism is a growing threat to global stability. (Các chuyên gia cảnh báo rằng khủng bố mạng là mối đe dọa ngày càng tăng đối với sự ổn định toàn cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "state-sponsored cyber-terrorism": khủng bố mạng được nhà nước bảo trợ.
- The attack was attributed to state-sponsored cyber-terrorism. (Cuộc tấn công được cho là hành động khủng bố mạng được nhà nước bảo trợ.)
- "the fight against cyber-terrorism": cuộc chiến chống khủng bố mạng.
- International cooperation is essential in the fight against cyber-terrorism. (Hợp tác quốc tế là điều cần thiết trong cuộc chiến chống khủng bố mạng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cyber-terrorist (n): kẻ khủng bố mạng.
- The cyber-terrorist was arrested after a long investigation. (Kẻ khủng bố mạng đã bị bắt sau một cuộc điều tra dài.)
- Cyberattack (n): cuộc tấn công mạng (nghĩa rộng hơn, có thể không phải với mục đích khủng bố).
- Cyberwarfare (n): chiến tranh mạng (thường giữa các quốc gia).
Từ đồng nghĩa
- Digital terrorism: khủng bố kỹ thuật số.
- Network terrorism: khủng bố mạng lưới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "cyber-terrorism")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "cyber-terrorism")
Noun
- cuộc tấn công mạng lưới điện