cyberart

Học thuật
Thân thiện
cyberart

An artist creates vibrant cyberart using a digital tablet and stylus.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nghệ thuật số, nghệ thuật máy tính: Một loại hình nghệ thuật được tạo ra bằng cách sử dụng phần cứng phần mềm của máy tính như công cụ chính. Tác phẩm "cyberart" thường tồn tại trong môi trường kỹ thuật số có thể mang tính tương tác, động hoặc được tạo ra bởi thuật toán.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The museum has a new exhibition featuring contemporary cyberart. (Bảo tàng một cuộc triển lãm mới trưng bày nghệ thuật số đương đại.)
    • She specializes in creating cyberart that explores the relationship between humans and technology. ( ấy chuyên tạo ra các tác phẩm nghệ thuật máy tính khám phá mối quan hệ giữa con người công nghệ.)
    • This piece of cyberart changes its form based on viewer interaction. (Tác phẩm nghệ thuật số này thay đổi hình dạng dựa trên sự tương tác của người xem.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Generative cyberart": nghệ thuật số được tạo sinh. Đây loại "cyberart" được tạo ra một phần hoặc hoàn toàn bởi các hệ thống tự trị, thường sử dụng thuật toán trí tuệ nhân tạo.

    • The artist uses algorithms to produce fascinating generative cyberart. (Nghệ sĩ sử dụng thuật toán để tạo ra những tác phẩm nghệ thuật số được tạo sinh đầy hoặc.)
  • "Interactive cyberart": nghệ thuật số tương tác. Tác phẩm "cyberart" yêu cầu hoặc phản hồi lại sự tham gia của người xem để hoàn thiện hoặc thay đổi.

    • The installation is a prime example of interactive cyberart. (Tác phẩm sắp đặt đó một dụ điển hình của nghệ thuật số tương tác.)
Biến thể từ gần giống
  • Digital art (n): nghệ thuật số. Đây một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm "cyberart" các hình thức nghệ thuật được tạo ra hoặc trình bày bằng công nghệ kỹ thuật số.
  • New media art (n): nghệ thuật truyền thông mới. Một thuật ngữ liên quan chỉ các thực hành nghệ thuật sử dụng công nghệ mới, thường bao gồm "cyberart".
Từ đồng nghĩa
  • Computer art: nghệ thuật máy tính.
  • Digital artwork: tác phẩm nghệ thuật số.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "cyberart")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cyberart")

cyberart

An artist creates vibrant cyberart using a digital tablet and stylus.

Noun
  1. nghệ thuật được tạo ra bởi cả phần cứng phần mềm của máy tính