cybercafe

Học thuật
Thân thiện
cybercafe

A customer checks their email at a computer terminal in a cybercafe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quán cà phê kết nối mạng Internet: Một cơ sở kinh doanh, thường quán cà phê, cung cấp máy tính kết nối Internet cho khách hàng sử dụng trong khi họ thưởng thức đồ ăn thức uống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I need to print my boarding pass, so I'll go to the cybercafe on the corner. (Tôi cần in thẻ lên máy bay, vậy tôi sẽ đến quán cà phê Internet ở góc phố.)
    • Before smartphones were common, students often did their research at the local cybercafe. (Trước khi điện thoại thông minh phổ biến, sinh viên thường làm nghiên cứu tại quán cà phê Internet địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run/manage a cybercafe": điều hành/quản lý một quán cà phê Internet.
    • He runs a successful cybercafe near the university. (Anh ấy điều hành một quán cà phê Internet thành công gần trường đại học.)
Biến thể từ gần giống
  • Internet cafe (n): quán cà phê Internet (từ đồng nghĩa phổ biến).
  • PC bang (n): phòng máy tính (thuật ngữ phổ biếnHàn Quốc, thường để chơi game trực tuyến).
Từ đồng nghĩa
  • Internet cafe: quán cà phê Internet.
  • Computer cafe: quán cà phê máy tính.
cybercafe

A customer checks their email at a computer terminal in a cybercafe.

Noun
  1. quán cà phê kết nối mạng Internet