cybernéticien
Học thuậtThân thiện
Un cybernéticien étudie un modèle de système de contrôle sur son écran d'ordinateur.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà điều khiển học: Một nhà khoa học chuyên nghiên cứu về điều khiển học (cybernétique), tức là khoa học nghiên cứu các hệ thống điều khiển và truyền thông ở sinh vật và máy móc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Norbert Wiener est considéré comme le premier cybernéticien. (Norbert Wiener được coi là nhà điều khiển học đầu tiên.)
- Une équipe de cybernéticiens travaille sur ce projet de robotique avancée. (Một nhóm các nhà điều khiển học đang làm việc về dự án robot tiên tiến này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật, kỹ thuật cao hoặc khi thảo luận về lịch sử của khoa học máy tính và trí tuệ nhân tạo.
Biến thể và từ liên quan
- Cybernétique (danh từ giống cái): Điều khiển học, ngành khoa học nghiên cứu.
- Cybernétique (tính từ): (Thuộc về) điều khiển học.
- Un système cybernétique. (Một hệ thống điều khiển học.)
Từ đồng nghĩa
- Spécialiste en cybernétique: Chuyên gia về điều khiển học. (Cụm từ giải thích rõ nghĩa hơn.)
Un cybernéticien étudie un modèle de système de contrôle sur son écran d'ordinateur.
tính từ
- chuyên về điều khiển học
danh từ
- nhà điều khiển học