cybernaut

Học thuật
Thân thiện
cybernaut

A cybernaut explores a vibrant digital world from their home office.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thường xuyên truy cập khám phá không gian mạng (cyberspace): Một người dành nhiều thời gian kinh nghiệm trong việc sử dụng Internet, đặc biệt trong việc điều hướng, tìm kiếm tương tác trong thế giới kỹ thuật số.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • As an experienced cybernaut, she knew how to find reliable information online quickly. ( một cybernaut kinh nghiệm, ấy biết cách tìm thông tin đáng tin cậy trên mạng một cách nhanh chóng.)
    • The forum is popular among cybernauts who are interested in digital privacy. (Diễn đàn này phổ biến trong số những cybernaut quan tâm đến quyền riêng tư kỹ thuật số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ, kỹ thuật số hoặc khoa học viễn tưởng để chỉ những người tích cực khám phá các khía cạnh khác nhau của Internet thực tế ảo.
    • Early cybernauts witnessed the rapid evolution of the World Wide Web. (Những cybernaut thời kỳ đầu đã chứng kiến sự tiến hóa nhanh chóng của Mạng lưới Toàn cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Cyberspace (n): không gian mạng, thế giới kỹ thuật số.
    • He felt at home in the vast cyberspace. (Anh ấy cảm thấy thoải mái trong không gian mạng rộng lớn.)
  • Netizen (n): công dân mạng, thường dùng để chỉ người dùng Internet nói chung.
  • Internaut (n): từ đồng nghĩa, chỉ người điều hướng sử dụng Internet thành thạo.
Từ đồng nghĩa
  • Internet surfer: người lướt mạng.
  • Digital explorer: nhà thám hiểm kỹ thuật số.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cụ thể nào sử dụng từ "cybernaut". Tuy nhiên, thường xuất hiện trong các văn bản mô tả hành vi hoặc cộng đồng trực tuyến.
    • A generation of cybernauts has grown up with social media. (Một thế hệ cybernaut đã lớn lên cùng với mạng xã hội.)
cybernaut

A cybernaut explores a vibrant digital world from their home office.

Noun
  1. người hay truy cập mạng máy tính