cybernetics

/,saibə:'netiks/
Học thuật
Thân thiện
cybernetics

A scientist uses cybernetics to design a robotic arm that mimics human movement.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều dùng như số ít):
    • Điều khiển học: Một lĩnh vực khoa học liên ngành nghiên cứu các cấu trúc, hệ thống quá trình điều khiển, trao đổi thông tin phản hồicả sinh vật sống máy móc. tập trung vào cách các hệ thống (tự nhiên hoặc nhân tạo) điều chỉnh, giao tiếp duy trì trạng thái ổn định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cybernetics is fundamental to the development of robotics and artificial intelligence. (Điều khiển học nền tảng cho sự phát triển của robot trí tuệ nhân tạo.)
    • The principles of cybernetics can be applied to understand how the human brain processes information. (Các nguyên của điều khiển học có thể được áp dụng để hiểu bộ não con người xử lý thông tin như thế nào.)
    • His research lies at the intersection of biology and cybernetics. (Nghiên cứu của ông ấy nằmgiao điểm của sinh học điều khiển học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Second-order cybernetics": Điều khiển học bậc hai, một nhánh xem xét vai trò của người quan sát trong hệ thống điều khiển.

    • Second-order cybernetics emphasizes that the observer is part of the system being studied. (Điều khiển học bậc hai nhấn mạnh rằng người quan sát một phần của hệ thống đang được nghiên cứu.)
  • "Cybernetic system": Hệ thống điều khiển học, chỉ một hệ thống chế phản hồi để tự điều chỉnh.

    • A thermostat is a simple example of a cybernetic system. (Bộ điều nhiệt một dụ đơn giản về một hệ thống điều khiển học.)
Biến thể từ liên quan
  • Cybernetic (tính từ): thuộc về điều khiển học.

    • They are studying the cybernetic relationships within the ecosystem. (Họ đang nghiên cứu các mối quan hệ điều khiển học trong hệ sinh thái.)
  • Cyberneticist (danh từ): nhà điều khiển học.

    • Norbert Wiener is considered a founding cyberneticist. (Norbert Wiener được coi một nhà điều khiển học sáng lập.)
Từ đồng nghĩa
  • Control theory: Lý thuyết điều khiển (một lĩnh vực liên quan chặt chẽ, thường tập trung vào các hệ thống kỹ thuật).
  • Systems theory: Lý thuyết hệ thống ( phạm vi rộng hơn, nghiên cứu các nguyên chung của hệ thống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "cybernetics")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cybernetics")

cybernetics

A scientist uses cybernetics to design a robotic arm that mimics human movement.

danh từ, số nhiều dùng như số ít
  1. (vật ) điều khiển học