cyberphobia
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hội chứng sợ máy tính và công nghệ: Một nỗi sợ hãi, ác cảm hoặc lo lắng dai dẳng và phi lý đối với máy tính, công nghệ kỹ thuật số, hoặc môi trường internet.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His cyberphobia prevents him from using a smartphone. (Chứng sợ công nghệ của anh ấy ngăn cản anh sử dụng điện thoại thông minh.)
- Cyberphobia can be a significant barrier in today's digital workplace. (Hội chứng sợ máy tính có thể là một rào cản đáng kể tại nơi làm việc kỹ thuật số ngày nay.)
- The training program is designed to help seniors overcome cyberphobia. (Chương trình đào tạo được thiết kế để giúp người cao tuổi vượt qua nỗi sợ công nghệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to suffer from cyberphobia": mắc chứng sợ công nghệ.
- Many people from older generations suffer from cyberphobia. (Nhiều người thuộc thế hệ lớn tuổi mắc chứng sợ công nghệ.)
"to trigger one's cyberphobia": kích hoạt/châm ngòi cho nỗi sợ công nghệ của ai đó.
- The constant news about data breaches triggers her cyberphobia. (Tin tức liên tục về vi phạm dữ liệu châm ngòi cho nỗi sợ công nghệ của cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Cyberphobic (adj): (thuộc về) chứng sợ công nghệ, có đặc điểm của chứng sợ công nghệ.
- He has cyberphobic tendencies. (Anh ta có những xu hướng sợ hãi công nghệ.)
Từ đồng nghĩa
- Technophobia: nỗi sợ công nghệ nói chung (từ đồng nghĩa rộng hơn).
- Computer anxiety: sự lo âu về máy tính.
Từ trái nghĩa
- Cyberphilia: sự yêu thích, đam mê đối với thế giới kỹ thuật số và công nghệ.
Noun
- hội chứng sợ máy tính và công nghệ