cycas
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây tuế: Một loại cây thân gỗ, lá hình lông chim, thuộc nhóm thực vật hạt trần cổ xưa, thường được trồng làm cảnh. Nó không phải là cây cọ thật sự mặc dù đôi khi có hình dáng tương tự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le cycas est une plante ornementale populaire. (Cây tuế là một loại cây cảnh phổ biến.)
- On trouve souvent des cycas dans les jardins botaniques. (Người ta thường thấy cây tuế trong các vườn bách thảo.)
- Les feuilles du cycas sont persistantes. (Lá của cây tuế là lá thường xanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cycas du Japon": cây tuế Nhật Bản (một loài phổ biến, Cycas revoluta).
- Le cycas du Japon est très résistant au froid. (Cây tuế Nhật Bản rất chịu được lạnh.)
En tant que terme botanique: Dùng trong văn bản khoa học để chỉ chi thực vật Cycas.
- Le genre Cycas appartient à la famille des Cycadaceae. (Chi Cycas thuộc họ Cycadaceae.)
Biến thể và từ gần giống
- Cycadacées (danh từ giống cái, số nhiều): Họ Tuế, họ thực vật bao gồm chi và các chi liên quan.
- Cycadale (danh từ giống cái): Bộ Tuế, bộ thực vật hạt trần.
Từ đồng nghĩa
- Palmier sagoutier: (tên gọi thông thường, không chính xác về mặt thực vật học) cây cọ sago (thường dùng để chỉ ).
- Faux palmier: cây cọ giả (chỉ hình dáng, không phải phân loại khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cycas".)
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây tuế