cyclable

Học thuật
Thân thiện
cyclable

Cette piste cyclable longe la rivière.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể đi xe đạp được: Dùng để mô tả một con đường, lối đi hoặc tuyến đường đủ điều kiện an toàn phù hợp cho việc lưu thông bằng xe đạp.
    • Dành cho xe đạp: Chỉ những không gian được thiết kế hoặc dành riêng cho người đi xe đạp.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette piste est parfaitement cyclable. (Con đường mòn này hoàn toàn có thể đi xe đạp được.)
    • La ville a rendu cette avenue cyclable l'année dernière. (Thành phố đã biến đại lộ này thành đường dành cho xe đạp vào năm ngoái.)
    • Nous cherchons un itinéraire cyclable pour notre voyage. (Chúng tôi đang tìm một tuyến đường có thể đi xe đạp cho chuyến đi của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "voie cyclable": làn đường dành cho xe đạp, thường được phân biệt bằng vạch sơn hoặc rào chắn.
    • Les voies cyclables sont séparées de la circulation automobile. (Các làn đường dành cho xe đạp được tách biệt với làn đường ô .)
  • "itinéraire cyclable": tuyến đường hoặc lộ trình được khuyến nghị cho người đi xe đạp.
    • Cet itinéraire cyclable longe la rivière. (Tuyến đường dành cho xe đạp này chạy dọc theo con sông.)
  • "réseau cyclable": mạng lưới các đường làn đường dành cho xe đạp trong một khu vực.
    • Le réseau cyclable de la ville est très développé. (Mạng lưới đường dành cho xe đạp của thành phố rất phát triển.)
Biến thể từ gần giống
  • Cyclisme (danh từ): môn thể thao đạp xe, hoạt động đi xe đạp.
    • Il pratique le cyclisme tous les week-ends. (Anh ấy chơi môn đạp xe vào mỗi cuối tuần.)
  • Cycliste (danh từ/tính từ): người đi xe đạp; thuộc về xe đạp.
    • Les cyclistes doivent porter un casque. (Những người đi xe đạp phải đội bảo hiểm.)
  • Piste cyclable (cụm danh từ): đường dành riêng cho xe đạp, thường tách biệt hoàn toàn.
    • La piste cyclable traverse le parc. (Đường dành riêng cho xe đạp xuyên qua công viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Aménagé pour les vélos: được bố trí/thiết kế cho xe đạp.
  • Pratiquable à : có thể thực hiện/lưu thông bằng xe đạp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâymột tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "cyclable".)

cyclable

Cette piste cyclable longe la rivière.

tính từ
  1. đi xe đạp xe máy được (đường)