cycling
- Danh từ:
- Sự đi xe đạp: Hành động sử dụng xe đạp để di chuyển, thường cho mục đích thể thao, giải trí, giao thông hoặc tập thể dục.
- Môn thể thao đạp xe: Một môn thể thao trong đó người tham gia thi đấu hoặc rèn luyện bằng xe đạp.
- Danh từ:
- Cycling is a great way to improve your health. (Đi xe đạp là một cách tuyệt vời để cải thiện sức khỏe của bạn.)
- He took up cycling as a hobby last year. (Anh ấy bắt đầu đi xe đạp như một sở thích vào năm ngoái.)
- The city has built new lanes to promote cycling. (Thành phố đã xây dựng các làn đường mới để khuyến khích việc đi xe đạp.)
"to go cycling": đi đạp xe (một hoạt động cụ thể).
- We went cycling in the countryside last weekend. (Chúng tôi đã đi đạp xe ở vùng nông thôn vào cuối tuần trước.)
"competitive cycling": môn đua xe đạp (thể thao thi đấu).
- He trains every day for competitive cycling. (Anh ấy tập luyện mỗi ngày cho môn đua xe đạp.)
"indoor cycling": đạp xe trong nhà (thường trên xe đạp tập).
- She prefers indoor cycling at the gym during winter. (Cô ấy thích đạp xe trong nhà tại phòng gym vào mùa đông hơn.)
Cycle (động từ): đạp xe, đi xe đạp.
- I cycle to work every day. (Tôi đạp xe đi làm mỗi ngày.)
Cyclist (danh từ): người đi xe đạp, vận động viên đua xe đạp.
- The cyclist won the race easily. (Vận động viên xe đạp đã thắng cuộc đua một cách dễ dàng.)
Bicycling (danh từ): từ đồng nghĩa với "cycling", chỉ việc đi xe đạp hai bánh.
- Biking: đi xe đạp (thông tục, thường dùng cho cả xe đạp và xe máy, nhưng trong ngữ cảnh rõ ràng có thể chỉ xe đạp).
- Pedaling: hành động đạp bàn đạp (của xe đạp).
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ "cycling". Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ "cycle"). - Cycle through: lần lượt trải qua hoặc xem xét một loạt thứ gì đó (nghĩa ẩn dụ, không liên quan trực tiếp đến xe đạp). - The system cycles through all the options. (Hệ thống lần lượt xem xét tất cả các tùy chọn.)
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "cycling").