cyclohexanol
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Hóa học):
- Một hợp chất hữu cơ, là một rượu vòng no, có công thức phân tử C₆H₁₁OH. Ở điều kiện thường, nó là chất lỏng nhờn, không màu và có mùi đặc trưng giống long não.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cyclohexanol is an important intermediate in the production of nylon. (Cyclohexanol là một chất trung gian quan trọng trong sản xuất nylon.)
- The laboratory synthesized cyclohexanol from cyclohexene. (Phòng thí nghiệm đã tổng hợp cyclohexanol từ cyclohexene.)
- The characteristic camphor-like odor is due to cyclohexanol. (Mùi đặc trưng giống long não là do cyclohexanol.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong tổng hợp hóa học: Cyclohexanol thường được đề cập như một tiền chất hoặc chất trung gian trong các quy trình công nghiệp, đặc biệt để sản xuất axit adipic và caprolactam.
- The oxidation of cyclohexanol yields cyclohexanone. (Quá trình oxy hóa cyclohexanol tạo ra cyclohexanone.)
Biến thể và từ gần giống
- Cyclohexanone (n): Cyclohexanon, một xeton có liên quan chặt chẽ, thường được sản xuất từ cyclohexanol.
- Cyclohexyl (n): Nhóm cyclohexyl, một gốc hydrocarbon có công thức C₆H₁₁-, có liên quan đến cấu trúc của cyclohexanol.
Từ đồng nghĩa
- Hexahydrophenol (n): Một tên gọi hóa học khác ít phổ biến hơn cho cyclohexanol.
- Công thức: C₆H₁₁OH: Cách gọi theo công thức phân tử.
Noun
- chất rượu cồn nhờn, không màu, có mùi giống long não