cycloidal

Học thuật
Thân thiện
cycloidal

A child draws a perfect cycloidal curve on a chalkboard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • dạng hình tròn, giống như một đường tròn: Mô tả hình dạng hoặc chuyển động giống với một vòng tròn hoặc một phần của vòng tròn.
    • tính chất tuần hoàn, lặp lại như một chu kỳ: Mô tả một quá trình hoặc hiện tượng diễn ra theo một chu kỳ khép kín lặp lại, tương tự như chuyển động tròn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The robot's arm moved in a smooth, cycloidal path. (Cánh tay robot di chuyển theo một quỹ đạo trơn tru, dạng hình tròn.)
    • The study of cycloidal curves is important in geometry and engineering. (Việc nghiên cứu các đường cong hình tròn rất quan trọng trong hình học kỹ thuật.)
    • Some ancient cultures viewed time as cycloidal, not linear. (Một số nền văn hóa cổ đại xem thời gian tuần hoàn, chứ không phải tuyến tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong toán học học: "Cycloidal" thường được dùng để mô tả một loại đường cong cụ thể được tạo ra bởi một điểm trên chu vi của một vòng tròn khi vòng tròn đó lăn không trượt dọc theo một đường thẳng.
    • The cycloidal drive is known for its high precision and low backlash. (Bộ truyền động cycloidal được biết đến với độ chính xác cao độ thấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Cycloid (danh từ): Đường cycloid (một loại đường cong hình học cụ thể).
    • A cycloid is the curve traced by a point on a circle as it rolls. (Một đường cycloid đường cong được vẽ bởi một điểm trên vòng tròn khi lăn.)
  • Cyclic (tính từ): tính chu kỳ, tuần hoàn.
    • The economy experiences cyclic fluctuations. (Nền kinh tế trải qua những biến động tính chu kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Circular: hình tròn, tròn.
  • Rotary: quay, xoay vòng.
  • Periodic: định kỳ, tuần hoàn.
Từ trái nghĩa
  • Linear: tuyến tính, thẳng.
  • Non-repeating: không lặp lại.
cycloidal

A child draws a perfect cycloidal curve on a chalkboard.

Adjective
  1. giống như một đường tròn, hình tròn, hay sự tuần hoàn

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "cycloidal"