cycloid

/'saiklɔid/
Học thuật
Thân thiện
cycloid

A child draws a perfect cycloid on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Toán học):
    • Đường xycloit: Một đường cong phẳng được tạo ra bởi một điểm cố định trên một đường tròn khi đường tròn đó lăn không trượt dọc theo một đường thẳng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The path traced by a point on a rolling wheel is a cycloid. (Quỹ đạo được vẽ bởi một điểm trên bánh xe đang lăn một đường xycloit.)
    • Galileo was one of the first to study the properties of the cycloid. (Galileo một trong những người đầu tiên nghiên cứu các tính chất của đường xycloit.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cycloid có thể được sử dụng như một tính từ trong các lĩnh vực như sinh học để mô tả hình dạng, mặc dù cách dùng này ít phổ biến hơn.
    • Cycloid scales: Vảy tròn (một loại vảy bề mặt nhẵn, tròn).
Biến thể từ gần giống
  • Cycloidal (tính từ): Thuộc về hoặc hình dạng của một đường xycloit.
    • The machine uses a cycloidal gear design for high precision. (Máy sử dụng thiết kế bánh răng xycloit để đạt độ chính xác cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Roulette (danh từ, trong toán học): Một họ các đường cong bao gồm cả xycloit, được tạo ra bằng cách lăn một đường cong này trên một đường cong khác.
cycloid

A child draws a perfect cycloid on the chalkboard.

danh từ
  1. (toán học) xycloit

Từ đồng nghĩa