cyclomoteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Xe đạp máy: Một phương tiện giao thông hai bánh, nhẹ, có động cơ với dung tích nhỏ (thường dưới 50 cm³) và tốc độ tối đa bị giới hạn. Nó là sự kết hợp giữa xe đạp và xe máy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Pour aller au lycée, il utilise son cyclomoteur. (Để đi đến trường trung học, cậu ấy sử dụng chiếc xe đạp máy của mình.)
- Le cyclomoteur ne nécessite pas le permis de conduire, mais il faut être âgé d'au moins 14 ans. (Xe đạp máy không yêu cầu bằng lái xe, nhưng người điều khiển phải ít nhất 14 tuổi.)
- Elle a acheté un cyclomoteur d'occasion pour ses petits trajets en ville. (Cô ấy đã mua một chiếc xe đạp máy cũ cho những chuyến đi ngắn trong thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le pot d'échappement du cyclomoteur": Ống pô/xả của xe đạp máy.
- Le pot d'échappement de son cyclomoteur fait trop de bruit. (Ống pô xe đạp máy của anh ta gây ra quá nhiều tiếng ồn.)
- "Assurance pour cyclomoteur": Bảo hiểm dành cho xe đạp máy.
- L'assurance pour cyclomoteur est obligatoire en France. (Bảo hiểm cho xe đạp máy là bắt buộc ở Pháp.)
Biến thể và từ gần giống
- Cyclo (n.m): Từ viết tắt thông tục của "cyclomoteur".
- J'arrive en cyclo. (Tôi đến bằng xe đạp máy.)
- Mobylette (n.f): Một nhãn hiệu xe đạp máy rất nổi tiếng của Pháp (Peugeot) đã trở thành tên gọi chung cho loại phương tiện này trong một thời gian dài.
- Il rénove une vieille mobylette. (Anh ấy đang phục chế một chiếc xe đạp máy cũ.)
Từ đồng nghĩa
- Scooter (n.m): Xe tay ga. Tuy nhiên, "scooter" thường chỉ loại xe có sàn để chân và thiết kế khác biệt, dù đôi khi được dùng thay thế trong ngôn ngữ thông tục.
- Moto légère (n.f): Xe máy nhẹ (cách gọi chung chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến đặc thù với từ này)
danh từ giống đực
- xe đạp máy