cyclophorus

Học thuật
Thân thiện
cyclophorus

A single cyclophorus fern grows on a mossy tree trunk in a humid forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Họ ốc núi: Một chi hoặc nhóm ốc cạn thuộc họ Cyclophoridae, thường sốngvùng nhiệt đới Cựu Thế giới.
    • Chi dương xỉ nhiệt đới: Một chi thực vật thuộc họ dương xỉ, đặc điểm các túi bào tử tròn mọc sát nhau không áo túi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cyclophorus is a genus of land snails. (Cyclophorus một chi ốc cạn.)
    • Cyclophorus ferns are common in tropical Asian forests. (Các loài dương xỉ cyclophorus phổ biến trong các khu rừng nhiệt đới châu Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại sinh học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, phân loại học để chỉ một nhóm sinh vật cụ thể.
    • The specimen was identified as belonging to the genus Cyclophorus. (Mẫu vật được xác định thuộc chi Cyclophorus.)
Biến thể từ gần giống
  • Cyclophoridae (n): Họ ốc Cyclophoridae, họ lớn hơn bao gồm chi .
  • Cyclosorus (n): Một chi dương xỉ khác, đôi khi dễ nhầm lẫn về tên gọi.
Từ đồng nghĩa
  • Land snail genus (nghĩa động vật): Chi ốc cạn.
  • Fern genus (nghĩa thực vật): Chi dương xỉ.
Lưu ý về từ
  • Từ đồng âm khác nghĩa: Từ "cyclophorus" hai nghĩa hoàn toàn khác nhau trong hai lĩnh vực sinh học khác nhau (động vật thân mềm thực vật). Nghĩa được sử dụng phụ thuộc hoàn toàn vào ngữ cảnh.
    • Trong động vật học: chỉ một chi ốc.
    • Trong thực vật học: chỉ một chi dương xỉ.
cyclophorus

A single cyclophorus fern grows on a mossy tree trunk in a humid forest.

Noun
  1. Họ ốc núi

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "cyclophorus"