cyclopropane

Học thuật
Thân thiện
cyclopropane

A chemist carefully handles a sealed container of cyclopropane in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại khí không màu, dễ cháy, công thức hóa học C₃H₆, cấu trúc vòng ba cạnh: Đây một hydrocarbon vòng (cycloalkane) đơn giản nhất, được biết đến với cấu trúc hình tam giác sức căng vòng cao.
    • Một loại thuốc gây mê toàn diện dùng trong phẫu thuật: Trong lịch sử y học, cyclopropane đã từng được sử dụng như một chất gây mê đường hô hấp mạnh nhanh, mặc dù ngày nay ít phổ biến do tính dễ cháy nguy gây loạn nhịp tim.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The molecular structure of cyclopropane is highly strained due to its 60-degree bond angles. (Cấu trúc phân tử của cyclopropane sức căng rất cao do các góc liên kết 60 độ của .)
    • In the early 20th century, cyclopropane was a popular inhalation anesthetic. (Vào đầu thế kỷ 20, cyclopropane một loại thuốc gây mê dạng hít phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học hữu cơ: Cyclopropane thường được nghiên cứu như một dụ điển hình về hydrocarbon vòng sức căng, tham gia vào các phản ứng mở vòng đặc trưng.
    • The ring-opening reaction of cyclopropane is a key step in many synthetic pathways. (Phản ứng mở vòng của cyclopropane một bước then chốt trong nhiều con đường tổng hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Cycloalkane (n): Hydrocarbon vòng no, nhóm hợp chất bao gồm cyclopropane, cyclobutane, v.v.
  • Anesthetic/Anaesthetic (n): Thuốc gây mê, chất làm mất cảm giác.
Từ đồng nghĩa
  • Trimethylene: Một tên gọi khác ít phổ biến hơn cho cyclopropane, dựa trên cấu trúc ba nhóm methylen (-CH₂-).
cyclopropane

A chemist carefully handles a sealed container of cyclopropane in the laboratory.

Noun
  1. một loài thuốc gây mê toàn diện dùng trong phẫu thuật