cyclorameur

Học thuật
Thân thiện
cyclorameur

Un enfant pousse son cyclorameur dans le parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Xe ba bánh (của trẻ em): Một loại phương tiện nhỏ, thường dành cho trẻ nhỏ, ba bánh xe, được đẩy bằng chân hoặc có thể bàn đạp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Pour son anniversaire, le petit Pierre a reçu un cyclorameur rouge. (Nhân dịp sinh nhật, cậu bé Pierre đã nhận được một chiếc xe ba bánh màu đỏ.)
    • Elle apprend à conduire son cyclorameur dans le jardin. (Cô bé đang học lái chiếc xe ba bánh của mình trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường, liên quan đến đồ chơi trẻ em. Không cách dùng nâng cao hoặc thành ngữ phổ biến nào.
Biến thể từ gần giống
  • Tricycle (n.m): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cũng có nghĩaxe ba bánh.
  • Porteur (n.m): Một loại xe đạp khung phía trước lớn, thường dùng để chở hàng.
  • Draisine (n.f): Xe đạp, thường chỉ loại xe đạp cổ điển.
Từ đồng nghĩa
  • Tricycle: Xe ba bánh (từ thông dụng nhất).
  • Vélo à trois roues: Xe đạp ba bánh (cách diễn đạt mô tả).
Lưu ý
  • Cyclorameurmột từ ít phổ biến hơn so với tricycle. Trong hầu hết các trường hợp, người ta sử dụng tricycle để chỉ xe ba bánh cho trẻ em.
  • Từ này không cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ liên quan.
cyclorameur

Un enfant pousse son cyclorameur dans le parc.

danh từ giống đực
  1. xe ba bánh (của trẻ em)