cyclosis
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự vận động vòng của tế bào chất: Hiện tượng tế bào chất (cytoplasm) chảy theo một hướng vòng tròn bên trong tế bào, thường thấy ở các tế bào thực vật lớn như tảo Nitella hoặc Chara. Sự chuyển động này giúp vận chuyển các chất dinh dưỡng và bào quan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The process of cyclosis is easily observable under a microscope in certain plant cells. (Quá trình cyclosis có thể dễ dàng quan sát dưới kính hiển vi trong một số tế bào thực vật.)
- Cyclosis facilitates the distribution of chloroplasts within the cell. (Cyclosis tạo điều kiện cho sự phân bố của các lục lạp bên trong tế bào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to observe cyclosis": quan sát sự vận động vòng.
- Biology students often observe cyclosis in elodea leaves. (Sinh viên ngành sinh học thường quan sát sự vận động vòng trong lá cây thủy sinh elodea.)
Biến thể và từ gần giống
- Cytoplasmic streaming (n): Dòng chảy tế bào chất. Đây là thuật ngữ đồng nghĩa và phổ biến hơn cho "cyclosis".
- Cytoplasmic streaming is another term for cyclosis. (Dòng chảy tế bào chất là một thuật ngữ khác cho cyclosis.)
Từ đồng nghĩa
- Cytoplasmic streaming: Dòng chảy tế bào chất.
- Protoplasmic streaming: Dòng chảy nguyên sinh chất.
Noun
- Sự vận động vòng của tế bào chất