cyclostyle
/'saikləstail/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy in rônêô: Một loại máy in thủ công sử dụng kỹ thuật in stencil, trong đó văn bản được viết hoặc đánh dấu lên một tấm stencil bằng giấy sáp đặc biệt, sau đó mực được ép qua các lỗ nhỏ trên stencil để tạo ra nhiều bản sao.
- Ngoại động từ:
- In rônêô: Hành động sử dụng máy cyclostyle để tạo ra các bản sao tài liệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Before photocopiers were common, schools used a cyclostyle to duplicate worksheets. (Trước khi máy photocopy trở nên phổ biến, các trường học sử dụng máy in rônêô để sao chép phiếu bài tập.)
- The old cyclostyle in the archive is a reminder of past printing methods. (Chiếc máy in rônêô cũ trong kho lưu trữ là một lời nhắc về các phương pháp in ấn trong quá khứ.)
- Ngoại động từ:
- They cyclostyled the meeting agenda for all the members. (Họ đã in rônêô chương trình họp cho tất cả các thành viên.)
- The manifesto was cyclostyled and distributed secretly. (Bản tuyên ngôn đã được in rônêô và phân phát một cách bí mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cyclostyled copy": Bản sao được tạo ra bằng máy in rônêô, thường có đặc điểm là chữ hơi mờ và có thể có vết mực nhỏ.
- We found a stack of cyclostyled copies of the 1970s newsletter. (Chúng tôi tìm thấy một chồng bản sao in rônêô của bản tin những năm 1970.)
Biến thể và từ gần giống
- Cyclostyling (danh động từ): Hành động hoặc quy trình in bằng máy rônêô.
- Stencil duplicator (danh từ): Máy sao chép stencil (tên gọi khác của cyclostyle).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: stencil duplicator, mimeograph machine (máy in mimêô - một công nghệ tương tự).
- Động từ: to duplicate by stencil, to mimeograph.
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc kỹ thuật in ấn cũ. Ngày nay, công nghệ này hầu như đã bị thay thế bởi máy photocopy và máy in kỹ thuật số.
- "Rônêô" là cách phiên âm phổ biến trong tiếng Việt cho công nghệ in stencil này, bắt nguồn từ tên thương hiệu "Roneo".
danh từ
- máy in rônêô
ngoại động từ
- in rônêô