cyclothymique
Học thuậtThân thiện
Une personne cyclothymique peut connaître des périodes de grande énergie suivies de moments de tristesse.
Định nghĩa
Tính từ:
- (Y học) Mắc chứng tâm thần chu kỳ: Dùng để mô tả một người hoặc một tình trạng liên quan đến chứng rối loạn tâm trạng đặc trưng bởi sự dao động nhẹ giữa các giai đoạn hưng cảm nhẹ và trầm cảm nhẹ.
- Có tính chất chu kỳ, lên xuống theo chu kỳ: (Nghĩa mở rộng) Có thể dùng để mô tả một tâm trạng, hành vi hoặc đặc điểm nào đó có sự thay đổi lặp đi lặp lại theo các giai đoạn.
Danh từ:
- (Y học) Người mắc chứng tâm thần chu kỳ: Chỉ một cá nhân được chẩn đoán mắc chứng cyclothymia, một dạng rối loạn lưỡng cực nhẹ hơn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Son humeur est décrite comme cyclothymique, passant de l'enthousiasme à la mélancolie sans raison apparente. (Tâm trạng của anh ấy được mô tả là có tính chu kỳ, chuyển từ nhiệt huyết sang u sầu mà không có lý do rõ ràng.)
- Le diagnostic a confirmé un trouble cyclothymique. (Chẩn đoán đã xác nhận một rối loạn tâm thần chu kỳ.)
Danh từ:
- Le psychiatre suit plusieurs cyclothymiques en thérapie. (Bác sĩ tâm thần đang điều trị cho một số bệnh nhân mắc chứng tâm thần chu kỳ.)
- En tant que cyclothymique, il apprend à gérer les variations de son humeur. (Là một người mắc chứng tâm thần chu kỳ, anh ấy đang học cách kiểm soát những biến đổi trong tâm trạng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh y học lâm sàng, từ này thường được sử dụng một cách chính xác để chỉ rối loạn cyclothymia (Cyclothymie), khác với rối loạn lưỡng cực I hoặc II.
- Trong ngôn ngữ thông tục, đôi khi có thể được dùng một cách không chính thức (và không chính xác về mặt y học) để mô tả một người có tâm trạng thất thường.
Biến thể và từ gần giống
- Cyclothymie (danh từ giống cái): Chứng tâm thần chu kỳ, tên của rối loạn.
- La cyclothymie est un trouble de l'humeur. (Chứng tâm thần chu kỳ là một rối loạn cảm xúc.)
- Cyclothymiquement (trạng từ): Một cách có tính chu kỳ.
- Son état évolue cyclothymiquement. (Tình trạng của anh ta tiến triển một cách có tính chu kỳ.)
Từ đồng nghĩa
- À humeur changeante: Có tâm trạng thay đổi (ít mang tính chuyên môn hơn).
- Bipolaire (de type atténué): Lưỡng cực (dạng nhẹ) - từ đồng nghĩa trong một số ngữ cảnh y học, nhưng cần thận trọng vì không hoàn toàn chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "cyclothymique" do tính chất của từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "cyclothymique".)
Une personne cyclothymique peut connaître des périodes de grande énergie suivies de moments de tristesse.
tính từ
- (y học) mắc chứng tâm thần chu kỳ
danh từ
- (y học) người mắc chứng tâm thần chu kỳ