cyclotourisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự du lịch bằng xe đạp: "cyclotourisme" chỉ một hình thức du lịch, thường là để khám phá một vùng đất, một địa điểm hoặc một tuyến đường, sử dụng xe đạp làm phương tiện di chuyển chính. Hoạt động này nhấn mạnh vào việc thưởng ngoạn phong cảnh, văn hóa địa phương và thường không mang tính cạnh tranh thể thao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le cyclotourisme est une excellente façon de découvrir la campagne. (Sự du lịch bằng xe đạp là một cách tuyệt vời để khám phá vùng nông thôn.)
- Ils ont organisé un week-end de cyclotourisme en Bourgogne. (Họ đã tổ chức một chuyến du lịch cuối tuần bằng xe đạp ở vùng Bourgogne.)
- La région développe des itinéraires sécurisés pour le cyclotourisme. (Khu vực này đang phát triển các tuyến đường an toàn cho sự du lịch bằng xe đạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pratiquer le cyclotourisme": thực hành, tham gia vào hoạt động du lịch bằng xe đạp.
- De plus en plus de familles pratiquent le cyclotourisme pendant les vacances. (Ngày càng nhiều gia đình tham gia du lịch bằng xe đạp trong kỳ nghỉ.)
- "Une destination de cyclotourisme": một điểm đến phù hợp hoặc nổi tiếng với loại hình du lịch này.
- La Loire à Vélo est une destination de cyclotourisme très prisée. (Tuyến đường Loire à Vélo là một điểm đến du lịch bằng xe đạp rất được ưa chuộng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cyclotouriste (danh từ): người đi du lịch bằng xe đạp.
- Les cyclotouristes sont souvent bien accueillis dans les petits villages. (Những người du lịch bằng xe đạp thường được chào đón nồng nhiệt ở các làng quê nhỏ.)
- Vélo (danh từ): xe đạp (từ thông dụng hơn).
- Randonnée à vélo / Randonnée cycliste (cụm danh từ): chuyến đi bộ/du ngoạn bằng xe đạp, có nghĩa gần tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Tourisme à vélo: du lịch bằng xe đạp (cách diễn đạt mô tả, ít dùng như một thuật ngữ chuyên biệt hơn).
- Voyage à bicyclette: chuyến đi/lữ hành bằng xe đạp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cyclotourisme" một cách cố định)
danh từ giống đực
- sự du lịch bằng xe đạp