cycnoches

Học thuật
Thân thiện
cycnoches

A single cycnoches orchid blooms in a botanical greenhouse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi lan Cycnoches: Một chi thực vật thuộc họ Lan (Orchidaceae), bao gồm các loài lan biểu sinh hoặc địa sinh nguồn gốc từ khu vực nhiệt đới châu Mỹ. Tên gọi này một thuật ngữ chuyên ngành trong thực vật học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cycnoches is known for its unique, swan-like flower column. (Chi lan Cycnoches được biết đến với trụ hoa độc đáo, hình dáng giống như con thiên nga.)
    • He specializes in cultivating rare orchids like the cycnoches. (Anh ấy chuyên trồng các loài lan quý hiếm như chi Cycnoches.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Danh từ riêng trong phân loại học: "Cycnoches" được viết in nghiêng (hoặc với chữ cái đầu viết hoa) khi dùng như tên khoa học của một chi.
    • The genus Cycnoches was first described in the 19th century. (Chi Cycnoches lần đầu tiên được mô tả vào thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Cycnoches spp.: Cách viết tắt để chỉ các loài khác nhau trong chi Cycnoches.
    • This nursery imports various Cycnoches spp. from South America. (Vườn ươm này nhập khẩu nhiều loài Cycnoches khác nhau từ Nam Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Swan orchid: Tên gọi thông thường trong tiếng Anh, dựa trên hình dáng hoa (cycnos = thiên nga trong tiếng Hy Lạp).
  • Chi lan Thiên Nga: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt, dựa trên ý nghĩa của tên khoa học.
Lưu ý
  • Từ "cycnoches" rất hiếm gặp trong ngôn ngữ giao tiếp thông thường. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản, tài liệu chuyên ngành về thực vật học, làm vườn hoặc trong cộng đồng những người chơi lan sưu tầm.
cycnoches

A single cycnoches orchid blooms in a botanical greenhouse.

Noun
  1. Họ lan đất miền nhiệt đới nước Mỹ

Từ đồng nghĩa