cygnet

/'signit/
Học thuật
Thân thiện
cygnet

A cygnet swims close behind its parent on a calm pond.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con thiên nga non: Một con thiên nga chưa trưởng thành, thường bộ lông màu xám hoặc nâu, khác với bộ lông trắng tinh của thiên nga trưởng thành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mother swan was followed by three fluffy cygnets. (Thiên nga mẹ được ba con thiên nga non lông đi theo.)
    • We watched the cygnets learning to swim on the lake. (Chúng tôi quan sát những con thiên nga non đang học bơi trên hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A brood of cygnets": Một ổ/lứa thiên nga non.
    • The swan family, with a brood of five cygnets, is a popular sight in the park. (Gia đình thiên nga với mộtnăm con non một cảnh tượng được yêu thích trong công viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Swan (n): Thiên nga (con trưởng thành).
  • Cob (n): Thiên nga đực trưởng thành.
  • Pen (n): Thiên nga cái trưởng thành.
Từ đồng nghĩa
  • Young swan: Thiên nga non.
  • Swanling: (Từ ít phổ biến hơn) Con thiên nga non.
cygnet

A cygnet swims close behind its parent on a calm pond.

danh từ
  1. con thiên nga non

Từ gần giống