cygnet
/'signit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con thiên nga non: Một con thiên nga chưa trưởng thành, thường có bộ lông màu xám hoặc nâu, khác với bộ lông trắng tinh của thiên nga trưởng thành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The mother swan was followed by three fluffy cygnets. (Thiên nga mẹ được ba con thiên nga non lông tơ đi theo.)
- We watched the cygnets learning to swim on the lake. (Chúng tôi quan sát những con thiên nga non đang học bơi trên hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A brood of cygnets": Một ổ/lứa thiên nga non.
- The swan family, with a brood of five cygnets, is a popular sight in the park. (Gia đình thiên nga với một ổ năm con non là một cảnh tượng được yêu thích trong công viên.)
Biến thể và từ gần giống
- Swan (n): Thiên nga (con trưởng thành).
- Cob (n): Thiên nga đực trưởng thành.
- Pen (n): Thiên nga cái trưởng thành.
Từ đồng nghĩa
- Young swan: Thiên nga non.
- Swanling: (Từ ít phổ biến hơn) Con thiên nga non.
danh từ
- con thiên nga non