signet
/'signit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ấn, dấu (cá nhân): Một con dấu nhỏ, thường được làm bằng kim loại quý, có khắc hình hoặc chữ viết tắt đặc biệt, dùng để đóng dấu vào sáp hoặc sơn mài nhằm xác thực danh tính của người sở hữu trên các tài liệu chính thức hoặc thư từ quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The king pressed his signet into the hot wax to seal the letter. (Nhà vua ấn chiếc ấn của mình vào lớp sáp nóng để niêm phong bức thư.)
- The document bore the official signet of the noble family. (Tài liệu mang dấu chính thức của gia đình quý tộc.)
- He wore a gold signet ring engraved with his family crest. (Anh ta đeo một chiếc nhẫn ấn bằng vàng có khắc huy hiệu gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Signet ring": Nhẫn ấn, một loại nhẫn có mặt được khắc hình ấn để dùng làm con dấu cá nhân.
- In ancient times, a signet ring was as important as a signature today. (Thời xưa, một chiếc nhẫn ấn quan trọng như chữ ký ngày nay.)
Biến thể và từ gần giống
- Seal (n): Con dấu, ấn (nghĩa rộng hơn, có thể là của cá nhân hoặc tổ chức).
- Stamp (n): Con dấu, tem (thường dùng trong hành chính hoặc để chỉ tem thư).
Từ đồng nghĩa
- Official seal: ấn chính thức.
- Cachet: dấu niêm phong, ấn tín (mang tính trang trọng).
Thành ngữ liên quan
- Set one's signet to something: (Cổ văn) Đóng dấu phê chuẩn điều gì đó, thể hiện sự chấp thuận hoặc xác nhận cuối cùng.
- The agreement was not final until the general set his signet to it. (Thỏa thuận chưa có hiệu lực cho đến khi vị tướng đóng dấu phê chuẩn nó.)
danh từ
- ấn, dấu