cylindrer

Học thuật
Thân thiện
cylindrer

L'ouvrier utilise une machine pour cylindrer une tôle métallique.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm thành hình trụ, tiện thành hình trục: Chỉ hành động gia công, tạo hình một vật thể để dạng hình trụ.
    • Cán (qua trục cán): Chỉ hành động xửkim loại (như thép, nhôm) bằng cách cho đi qua các trục cán để làm phẳng, mỏng hoặc định hình.
    • Lăn (bằng trục lăn): Chỉ hành động sử dụng một trục lăn (ví dụ: trục lăn đường, trục lăn đất) để nén, san phẳng hoặc làm chặt một bề mặt.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'ouvrier doit cylindrer cette barre de métal. (Người công nhân phải tiện thanh kim loại này thành hình trục.)
    • Pour aplanir la route, on utilise une machine à cylindrer. (Để san bằng mặt đường, người ta sử dụng một máy lăn.)
    • L'acier chaud est cylindré pour obtenir des tôles minces. (Thép nóng được cán để tạo thành những tấm tôn mỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cylindrer une pâte": Cán bột (trong nấu ăn, làm bánh).
    • Avant de découper les croissants, il faut cylindrer la pâte. (Trước khi cắt bánh sừng , phải cán bột.)
  • "Cylindrer un adversaire" (thể thao, thông tục): Áp đảo, nghiền nát đối thủ.
    • L'équipe favorite a complètement cylindré ses adversaires. (Đội cửa trên đã hoàn toàn nghiền nát các đối thủ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Cylindre (danh từ): Hình trụ, xi lanh.
    • Le cylindre du moteur est endommagé. (Xi lanh của động cơ bị hỏng.)
  • Cylindrage (danh từ): Sự cán, sự lăn; quá trình gia công thành hình trụ.
    • Le cylindrage de l'acier est une étape cruciale. (Việc cán thépmột giai đoạn quan trọng.)
  • Cylindrique (tính từ): dạng hình trụ.
    • Une forme cylindrique. (Một hình dạng hình trụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Laminer: Cán (kim loại).
  • Aplatir au rouleau: Làm phẳng bằng trục lăn.
  • Usiner: Gia công (cơ khí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với "cylindrer")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào với "cylindrer")

cylindrer

L'ouvrier utilise une machine pour cylindrer une tôle métallique.

ngoại động từ
  1. làm thành hình trụ
    • Tour pour cylindrer une pièce
      máy tiện để tiện một bộ phận thành hình trụ
  2. cán (qua trục cán)
  3. lăn (bằng trục lăn)