cylindrical lining

Học thuật
Thân thiện
cylindrical lining

The mechanic inserts a new cylindrical lining into the engine block.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lớp lót hình trụ: Một bộ phận hình ống trụ, thường làm bằng kim loại, được lắp vào bên trong một bộ phận khác để giảm ma sát, chống mài mòn hoặc dễ dàng thay thế khi hỏng hóc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mechanic replaced the worn cylindrical lining inside the engine cylinder. (Người thợ máy đã thay thế lớp lót hình trụ bị mòn bên trong xi-lanh động cơ.)
    • A bronze cylindrical lining is often used in high-friction applications. (Một lớp lót hình trụ bằng đồng thau thường được sử dụng trong các ứng dụng ma sát cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật, thuật ngữ này thường xuất hiện khi mô tả cấu tạo của động cơ, máy bơm, hoặc các thiết bị chuyển động tịnh tiến hoặc quay của các bộ phận bên trong.
    • The performance of the hydraulic pump depends greatly on the precision of its cylindrical lining. (Hiệu suất của máy bơm thủy lực phụ thuộc rất nhiều vào độ chính xác của lớp lót hình trụ của .)
Biến thể từ gần giống
  • Bushing (n): Bạc lót, ống lót. Đây thường một dạng cylindrical lining nhỏ, dùng để lót giữa trục lỗ.
  • Sleeve (n): Ống lót, bao tay. Có thể từ đồng nghĩa trong nhiều ngữ cảnh kỹ thuật.
  • Cylinder liner (n): Lót xi-lanh. Một loại cylindrical lining cụ thể dùng trong động cơ đốt trong.
Từ đồng nghĩa
  • Metal sleeve: Ống lót kim loại.
  • Cylinder bore liner: Lót lòng xi-lanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ kỹ thuật này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ kỹ thuật chuyên ngành này.)

cylindrical lining

The mechanic inserts a new cylindrical lining into the engine block.

Noun
  1. lớp lót bằng kim loại hình trụ giảm sự ma sát