cylindricalness
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất hình trụ: Trạng thái hoặc đặc điểm của một vật thể có hình dạng giống một hình trụ, tức là có hai đáy phẳng song song và hình tròn, với một mặt cong kết nối chúng.
- Độ tròn của một hình trụ ba chiều: Mức độ hoàn hảo của hình dạng trụ khi xét về tính đối xứng và độ cong của bề mặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cylindricalness of the pillar was crucial for its structural integrity. (Tính chất hình trụ của cây cột là rất quan trọng cho độ vững chắc cấu trúc của nó.)
- Engineers measured the cylindricalness of the pipe to ensure a perfect fit. (Các kỹ sư đo lường độ tròn của đường ống để đảm bảo khớp nối hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh kỹ thuật và sản xuất: "cylindricalness" thường được dùng để mô tả độ chính xác về hình học của một bộ phận máy móc.
- The tolerance for cylindricalness in this bearing is extremely tight. (Dung sai về tính chất hình trụ cho vòng bi này là cực kỳ chặt chẽ.)
Biến thể và từ gần giống
Cylindricality (n): Tính chất hình trụ. Đây là từ đồng nghĩa chính xác và phổ biến hơn trong văn bản kỹ thuật.
- The technical drawing specifies the required cylindricality of the shaft. (Bản vẽ kỹ thuật quy định rõ tính chất hình trụ cần có của trục.)
Cylindrical (adj): Có hình trụ.
- A cylindrical container. (Một thùng chứa hình trụ.)
Từ đồng nghĩa
- Cylindricity: Tính chất hình trụ (thuật ngữ kỹ thuật chính xác).
- Roundness (in a 3D context): Độ tròn (trong ngữ cảnh ba chiều, ám chỉ hình trụ).
Noun
- giống cylindricality