cylix

Học thuật
Thân thiện
cylix

A woman holds a decorated cylix at a museum exhibit.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại tách uống nước nông, nhỏ, hai quai (tay cầm): Đây một loại đồ gốm được sử dụng phổ biến trong thời Hy Lạp cổ đại, chủ yếu dùng để uống rượu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The archaeologist carefully unearthed a beautifully painted cylix from the ancient ruins. (Nhà khảo cổ học đã cẩn thận khai quật một chiếc cylix được vẽ trang trí đẹp mắt từ tàn tích cổ đại.)
    • During the symposium, each guest would have their own cylix for drinking wine. (Trong buổi tiệc đàm đạo (symposium), mỗi vị khách sẽ một chiếc cylix riêng để uống rượu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Attic cylix": Một chiếc cylix được sản xuất tại vùng Attica của Hy Lạp, nổi tiếng với những hình vẽ màu đen đỏ đặc trưng.
    • The museum's collection includes an exquisite Attic cylix depicting a scene from mythology. (Bộ sưu tập của bảo tàng một chiếc cylix Attic tuyệt đẹp mô tả một cảnh từ thần thoại.)
Biến thể từ gần giống
  • Kylix: Đây cách viết khác, phổ biến hơn, của cùng một từ "cylix".
  • Drinking cup: Tách uống nước (nghĩa chung).
  • Skyphos: Một loại cốc uống rượu khác của Hy Lạp cổ đại, thường sâu hơn hai quai ngang.
Từ đồng nghĩa
  • Wine cup: Cốc rượu.
  • Drinking vessel: Đồ đựng để uống.
Thông tin thêm
  • "Cylix" (hay "kylix") không chỉ một vật dụng hàng ngày còn một tác phẩm nghệ thuật quan trọng. Phần đáy tròn bên trong (gọi là ) thường được các nghệ nhân Hy Lạp trang trí bằng những bức vẽ phức tạp, mô tả các cảnh từ thần thoại, thể thao hoặc đời sống.
cylix

A woman holds a decorated cylix at a museum exhibit.

Noun
  1. tách uống nước nhỏ hai tay cầm, được dùng bởi Hy Lạp cổ