cymbalaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cây liễu ngư tường: Tên gọi một loài thực vật, thường là cây thân thảo, có hoa nhỏ, hình dáng đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La cymbalaire pousse souvent sur les vieux murs. (Cây liễu ngư tường thường mọc trên những bức tường cũ.)
- On peut reconnaître la cymbalaire à ses petites fleurs violettes. (Có thể nhận ra cây liễu ngư tường nhờ những bông hoa nhỏ màu tím của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cymbalaire des murs": Một tên gọi khác phổ biến hơn cho cùng một loài cây, nhấn mạnh môi trường sống đặc trưng của nó trên các bức tường.
- La cymbalaire des murs est une plante rampante très résistante. (Cây liễu ngư tường là một loại cây leo rất kiên cường.)
Biến thể và từ gần giống
- Cymbalaria (danh từ giống cái): Tên khoa học của chi thực vật này, thường được dùng trong văn bản chuyên ngành thực vật học.
Từ đồng nghĩa
- Linaire cymbalaire: Một tên gọi khoa học đồng nghĩa.
- Ruine-de-Rome: Một tên gọi thông tục khác trong tiếng Pháp cho loài cây này.
danh từ giống cái
- (thực vật học) cây liễu ngư tường