cynancum

Học thuật
Thân thiện
cynancum

A botanist examines a large cynancum vine in a greenhouse.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Một loài dây leo lớn, thường gặpvùng nhiệt đới châu Phi Madagascar. Loài cây này hoa màu xanh lục nhạt hoặc màu tím, quả dài trơn. Rễ của từng được sử dụng làm thuốc gây nôn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cynancum is known for its long, smooth seed pods. (Cây cynancum được biết đến với những quả dài trơn.)
    • Traditional healers once used the root of the cynancum as an emetic. (Các thầy thuốc truyền thống từng sử dụng rễ cây cynancum làm thuốc gây nôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại thực vật: Từ "cynancum" có thể được dùng để chỉ chi thực vật thuộc họ Apocynaceae (họ Trúc đào), bao gồm nhiều loài dây leo.
    • Several species of cynancum are studied for their potential medicinal properties. (Một số loài thuộc chi cynancum được nghiên cứu các đặc tính dược tiềm năng của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cynanchum (n): Tên khoa học của chi thực vật, thường được dùng đồng nghĩa với "cynancum" trong văn bản chuyên ngành.
  • Swallowwort (n): Tên tiếng Anh thông thường cho một số loài trong chi .
Từ đồng nghĩa
  • Climber (n): dây leo (từ chung chỉ các loài thực vật leo).
  • Liana (n): dây leo thân gỗ lớn (thuật ngữ thực vật học).
Lưu ý
  • "Cynancum" một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học, chủ yếu xuất hiện trong văn bản khoa học, mô tả thực vật hoặc y học cổ truyền. hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
cynancum

A botanist examines a large cynancum vine in a greenhouse.

Noun
  1. (thực vật học) dây leo lớn vùng nhiệt đới Châu Phi Madagascar hoam àu hơi xanh hoặc màu tím, vỏ dài trơn, rễ được dùng làm thuốc gây nôn