cynocéphale

Học thuật
Thân thiện
cynocéphale

Un cynocéphale se repose à l'ombre d'un arbre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Khỉ đầu chó: Một loài linh trưởng thuộc chi Papio, mõm dài giống chó, thường sống thành đànchâu Phi. Từ này dùng trong ngữ cảnh động vật học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le cynocéphale est un primate très social. (Khỉ đầu chómột loài linh trưởng rất sống bầy đàn.)
    • Nous avons observé des cynocéphales dans la savane. (Chúng tôi đã quan sát những con khỉ đầu chó trên thảo nguyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cynocéphale" trong thần thoại lịch sử: Đôi khi từ này được dùng trong văn chương hoặc sử sách để chỉ những sinh vật huyền thoại đầu chó, như một số miêu tả về các bộ tộc cổ đại hoặc các vị thần.
    • Certains récits anciens décrivent des peuples cynocéphales. (Một số truyện kể cổ xưa mô tả những tộc người đầu chó.)
Biến thể từ gần giống
  • Cynocéphalie (danh từ giống cái): Đặc điểm đầu giống chó; thuật ngữ y học hoặc thần thoại.
  • Babouin (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa thông dụng hơn trong tiếng Pháp để chỉ "khỉ đầu chó".
Từ đồng nghĩa
  • Babouin: Khỉ đầu chó (từ thông dụng).
  • Papion: Một tên gọi khác thuộc chi .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến từ "cynocéphale".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng từ "cynocéphale".

cynocéphale

Un cynocéphale se repose à l'ombre d'un arbre.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) khỉ đầu chó