cynocephalus

Học thuật
Thân thiện
cynocephalus

A cynocephalus hangs upside down from a tree branch in a tropical forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một chi động vật thuộc Họ Cầy bay (Cynocephalidae): "Cynocephalus" tên khoa học của một chi động vật thuộc bộ Dermoptera, thường được biết đến với tên thông dụng cầy bay hoặc chồn bay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The genus Cynocephalus includes the colugos of Southeast Asia. (Chi Cynocephalus bao gồm các loài cầy bay ở Đông Nam Á.)
    • Cynocephalus volans is a species found in the Philippines. (Cynocephalus volans một loài được tìm thấy ở Philippines.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: Tên chi "Cynocephalus" được sử dụng chính thức trong hệ thống phân loại sinh học để chỉ nhóm động vật cụ thể này.
    • The taxonomic debate focused on the placement of the genus Cynocephalus. (Cuộc tranh luận phân loại tập trung vào vị trí của chi Cynocephalus.)
Biến thể từ gần giống
  • Cynocephalid (danh từ): chỉ một thành viên thuộc họ Cynocephalidae (họ Cầy bay).
  • Colugo (danh từ): tên thông dụng trong tiếng Anh cho các loài thuộc chi Cynocephalus chi Galeopterus, có nghĩa "cầy bay".
Từ đồng nghĩa
  • Flying lemur: Tên gọi thông dụng khác trong tiếng Anh, mặc dù chúng không phải lemur thực sự không bay theo đúng nghĩa lượn.
cynocephalus

A cynocephalus hangs upside down from a tree branch in a tropical forest.

Noun
  1. một lớp thuộc Họ Chồn dơi

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "cynocephalus"