cynocéphale
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Khỉ đầu chó: Một loài linh trưởng thuộc chi Papio, có mõm dài giống chó, thường sống thành đàn ở châu Phi. Từ này dùng trong ngữ cảnh động vật học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le cynocéphale est un primate très social. (Khỉ đầu chó là một loài linh trưởng rất sống bầy đàn.)
- Nous avons observé des cynocéphales dans la savane. (Chúng tôi đã quan sát những con khỉ đầu chó trên thảo nguyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cynocéphale" trong thần thoại và lịch sử: Đôi khi từ này được dùng trong văn chương hoặc sử sách để chỉ những sinh vật huyền thoại có đầu chó, như một số miêu tả về các bộ tộc cổ đại hoặc các vị thần.
- Certains récits anciens décrivent des peuples cynocéphales. (Một số truyện kể cổ xưa mô tả những tộc người có đầu chó.)
Biến thể và từ gần giống
- Cynocéphalie (danh từ giống cái): Đặc điểm có đầu giống chó; thuật ngữ y học hoặc thần thoại.
- Babouin (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa thông dụng hơn trong tiếng Pháp để chỉ "khỉ đầu chó".
Từ đồng nghĩa
- Babouin: Khỉ đầu chó (từ thông dụng).
- Papion: Một tên gọi khác thuộc chi .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến từ "cynocéphale".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng từ "cynocéphale".
danh từ giống đực
- (động vật học) khỉ đầu chó