cynodon plectostachyum

Học thuật
Thân thiện
cynodon plectostachyum

A farmer checks a field of Cynodon plectostachyum for grazing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài cỏ lâu năm: Một loại cỏ thuộc chi Cynodon, thân cao khoảng 0.9 đến 1.2 mét (3-4 feet), thường được trồng để làm đồng cỏ chăn thả gia súc hoặc sản xuất cỏ khô, phổ biếnchâu Phi Ấn Độ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cynodon plectostachyum is a valuable forage grass in arid regions. (Cynodon plectostachyum một loại cỏ thức ăn gia súc giá trịcác vùng khô cằn.)
    • Farmers in parts of Africa rely on Cynodon plectostachyum for hay production. (Những người nông dânmột số vùng châu Phi dựa vào cỏ Cynodon plectostachyum để sản xuất cỏ khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh nông nghiệp/nhà nông học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các tài liệu khoa học, kỹ thuật nông nghiệp hoặc trao đổi chuyên môn về cây thức ăn gia súc.
    • The drought resistance of Cynodon plectostachyum makes it suitable for dryland farming. (Khả năng chịu hạn của Cynodon plectostachyum khiến phù hợp với canh tác vùng đất khô.)
Biến thể từ gần giống
  • Cỏ ghine (Tên thông thường): Một tên gọi phổ biến trong tiếng Việt để chỉ các loài cỏ thuộc chi , thường dùng làm cỏ chăn nuôi.
  • Forage grass (Cụm danh từ tiếng Anh): Cỏ thức ăn gia súc.
  • Hay grass (Cụm danh từ tiếng Anh): Cỏ dùng để làm cỏ khô.
Từ đồng nghĩa
  • Tên khoa học: tên khoa học chính thức. Loài cỏ này có thể không nhiều tên gọi phổ biến khác trong tiếng Việt ngoài tên khoa học hoặc tên gọi chung "cỏ ghine".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
cynodon plectostachyum

A farmer checks a field of Cynodon plectostachyum for grazing.

Noun
  1. loại cỏ thân dài chừng 1 mét, dùng làm cỏ cho gia súc hoặc cỏ khôChâu Phi Ấn Độ

Từ đồng nghĩa