cynodon plectostachyum

Noun
  1. loại cỏ thân dài chừng 1 mét, dùng làm cỏ cho gia súc hoặc cỏ khôChâu Phi Ấn Độ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

cynodon plectostachyum
A farmer checks a field of Cynodon plectostachyum for grazing.