cynoglosse

Học thuật
Thân thiện
cynoglosse

Une feuille de cynoglosse a une forme allongée et velue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cây lưỡi chó: Một loài thực vật thuộc họ vòi voi (Boraginaceae), thường dài thô ráp, giống hình lưỡi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La cynoglosse pousse souvent au bord des chemins. (Cây lưỡi chó thường mọc ở bên lề đường.)
    • On reconnaît la cynoglosse à ses feuilles allongées et velues. (Người ta nhận ra cây lưỡi chó nhờ những chiếc dài lông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Terme botanique : Thuật ngữ thực vật học.
    • La cynoglosse officinale est une espèce commune en Europe. (Cây lưỡi chó thườngmột loài phổ biếnchâu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Cynoglossum (nom scientifique): Tên khoa học của chi thực vật này.
    • Le genre Cynoglossum comprend plusieurs espèces. (Chi Cynoglossum bao gồm nhiều loài.)
Từ đồng nghĩa
  • Langue-de-chien (danh từ giống cái): Tên gọi thông thường khác trong tiếng Pháp, có nghĩa tương tự "lưỡi chó".
    • La langue-de-chien est une autre appellation de la cynoglosse. ("Langue-de-chien" là một tên gọi khác của cây lưỡi chó.)
cynoglosse

Une feuille de cynoglosse a une forme allongée et velue.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây lưỡi chó (họ vòi voi)