cynoscephalae
Học thuậtThân thiện
The Roman legions clashed with the Macedonian phalanx on the plains of Cynoscephalae.
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper Noun):
- Tên một trận đánh lịch sử: Chỉ trận đánh quyết định kết thúc Chiến tranh Macedonian lần thứ hai vào năm 197 trước Công nguyên, nơi quân đội La Mã đánh bại quân đội Macedonia của Vua Philip V.
- Tên một khu vực địa lý: Chỉ vùng đồi núi ở Thessaly, Hy Lạp, là địa điểm diễn ra trận đánh nói trên. Tên gọi này có nghĩa đen là "những ngọn đồi của chó" trong tiếng Hy Lạp cổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- The Battle of Cynoscephalae was a turning point in Roman history. (Trận Cynoscephalae là một bước ngoặt trong lịch sử La Mã.)
- After his defeat at Cynoscephalae, King Philip V was forced to accept Roman terms. (Sau thất bại tại Cynoscephalae, Vua Philip V buộc phải chấp nhận các điều khoản của La Mã.)
- The rocky terrain of Cynoscephalae favored the more flexible Roman legions. (Địa hình đồi núi đá của Cynoscephalae tạo lợi thế cho các quân đoàn La Mã linh hoạt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Battle of Cynoscephalae": Cụm từ tiêu chuẩn để chỉ trận đánh, thường được viết hoa.
- The tactics used at the Battle of Cynoscephalae are still studied in military academies. (Các chiến thuật được sử dụng trong Trận Cynoscephalae vẫn được nghiên cứu trong các học viện quân sự.)
Dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc học thuật: Từ này hầu như chỉ xuất hiện trong các văn bản, thảo luận về lịch sử cổ đại, đặc biệt là lịch sử quân sự của La Mã và Hy Lạp.
- His thesis focuses on the political consequences of Cynoscephalae. (Luận văn của anh ấy tập trung vào những hậu quả chính trị của trận Cynoscephalae.)
Biến thể và từ gần giống
- Cynoscephaly (Danh từ chung): Một thuật ngữ y học hiếm gặp, chỉ một dị tật bẩm sinh. LƯU Ý: Đây là một từ hoàn toàn khác về nghĩa, chỉ có hình thức gần giống.
- Macedonian Wars (Chiến tranh Macedonian): Cụm từ chỉ các cuộc chiến giữa La Mã và Macedonia, trong đó trận Cynoscephalae kết thúc cuộc chiến thứ hai.
Từ đồng nghĩa
- The Battle of Cynoscephalae: Không có từ đồng nghĩa chính xác, vì đây là một sự kiện lịch sử duy nhất. Có thể mô tả gián tiếp là:
- The decisive battle of the Second Macedonian War: (Trận đánh quyết định của Chiến tranh Macedonian lần thứ hai.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này trong tiếng Anh hiện đại. Từ này chủ yếu tồn tại như một danh từ riêng chỉ địa danh và sự kiện lịch sử.
The Roman legions clashed with the Macedonian phalanx on the plains of Cynoscephalae.
Noun
- trận đánh kết thúc chiến tranh Macedonian thứ hai năm 197 trươc công nguyên.
- Chiến trường ở Thessaly nơi mà năm 197 trước công nguyên, khi người La Mã đánh bại người Macedonians