cyperus alternifolius

Học thuật
Thân thiện
cyperus alternifolius

A gardener tends to a Cyperus alternifolius in a decorative pond.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Cây thủy trúc: Một loài thực vật thủy sinh hoặc ưa ẩm, nguồn gốc từ châu Phi, được trồng rộng rãi làm cây cảnh trang trí hồ nước hoặc tiểu cảnh ẩm ướt. Đặc điểm nhận dạng chính cụm dạng ô (giống như chiếc ô) mọc vòngngọn thân, thân cứng tiết diện hình tam giác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cyperus alternifolius is often used in water gardens. (Cây thủy trúc thường được sử dụng trong các vườn nước.)
    • The slender, grass-like leaves of Cyperus alternifolius create an elegant effect. (Những chiếc mảnh, giống cỏ của cây thủy trúc tạo nên hiệu ứng thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh thực vật học: Tên khoa học được dùng để chỉ chính xác loài này, phân biệt với các loài khác trong chi (chi Cói).
    • Cyperus alternifolius belongs to the Cyperaceae family. (Cyperus alternifolius thuộc họ Cói.)
Biến thể từ gần giống
  • Umbrella plant (n): Tên gọi thông thường trong tiếng Anh, có nghĩa "cây dù", do hình dáng cụm đặc trưng.

    • The umbrella plant is easy to care for in humid conditions. (Cây dù rất dễ chăm sóc trong điều kiện ẩm ướt.)
  • Cyperus (n): Tên chi thực vật (chi Cói), bao gồm nhiều loài khác nhau.

    • Many Cyperus species are found in wetlands. (Nhiều loài thuộc chi Cói được tìm thấyvùng đất ngập nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Umbrella sedge: Cỏ lác (tên gọi khác dựa trên hình thái phân loại).
  • African sedge: Cỏ lác châu Phi (tên gọi chỉ nguồn gốc).
Thông tin bổ sung
  • Đây một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng tên gọi thông thường như "cây thủy trúc" hoặc "cây dù" hơn tên khoa học đầy đủ.
cyperus alternifolius

A gardener tends to a Cyperus alternifolius in a decorative pond.

Noun
  1. (thực vật học) Cây thủy trúc

Từ đồng nghĩa