cyprière

Học thuật
Thân thiện
cyprière

La cyprière s'étend le long de la rivière calme.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Rừng bách: Một khu rừng hoặc một khu vực trồng chủ yếucây bách (thuộc chi Cupressus).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La cyprière s'étendait jusqu'au bord de l'étang. (Khu rừng bách trải dài đến tận bờ ao.)
    • Nous nous sommes promenés dans une cyprière ombragée et tranquille. (Chúng tôi đã đi dạo trong một khu rừng bách râm mát yên tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được sử dụng trong văn học, mô tả cảnh quan hoặc trong các văn bản về địa lý, thực vật học để chỉ một loại hình thảm thực vật đặc trưng.
Biến thể từ gần giống
  • Cyprès (danh từ giống đực): Cây bách. Đâytừ chỉ loài cây tạo nên một .
  • Forêt de cyprès (cụm danh từ): Rừng bách. Cách diễn đạt thông thường hơn, đồng nghĩa với .
Từ đồng nghĩa
  • Forêt de cyprès: Rừng bách.
  • Bois de cyprès: Khu rừng bách (thường quy mô nhỏ hơn).
cyprière

La cyprière s'étend le long de la rivière calme.

danh từ giống cái
  1. rừng bách