cyprinid

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới các thành viên thuộc họ cá chép (Cyprinidae)
Noun
  1. loài vây mềm sống chủ yếunước ngọt, hàm không răng, vảy tròn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "cyprinid"

cyprinid
A cyprinid fish swims among the reeds in a clear pond.