cypriote
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) đảo Síp: Dùng để mô tả những gì có nguồn gốc, liên quan đến hoặc đặc trưng cho đảo Síp (một quốc đảo ở Địa Trung Hải) hoặc người dân của hòn đảo này.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La cuisine cypriote est délicieuse. (Ẩm thực Síp rất ngon.)
- Nous avons visité un village cypriote typique. (Chúng tôi đã thăm một ngôi làng đặc trưng của Síp.)
- Elle étudie l'histoire cypriote. (Cô ấy nghiên cứu lịch sử Síp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Communauté cypriote": cộng đồng người Síp.
- La communauté cypriote de Paris est très active. (Cộng đồng người Síp ở Paris rất năng động.)
"Art cypriote": nghệ thuật Síp.
- Le musée expose des poteries d'art cypriote ancien. (Bảo tàng trưng bày các đồ gốm nghệ thuật Síp cổ đại.)
Biến thể và từ gần giống
Chypriote (tính từ, danh từ): Đây là cách viết phổ biến hơn, đồng nghĩa với "cypriote". Cả hai đều có nghĩa (thuộc) Síp hoặc người Síp.
- Un Chypriote / Un Cypriote m'a aidé. (Một người Síp đã giúp tôi.)
Chypre (danh từ riêng): tên quốc gia, đảo Síp.
- Je rêve de visiter Chypre. (Tôi mơ ước được đến thăm Síp.)
Từ đồng nghĩa
- De Chypre: (thuộc) về Síp. Đây là cụm từ đồng nghĩa mô tả.
- Un vin de Chypre (rượu vang của Síp).