cyproheptadine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cyproheptadine là một loại thuốc kháng histamine, được sử dụng chủ yếu để điều trị các triệu chứng dị ứng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor prescribed cyproheptadine for my severe allergies. (Bác sĩ kê đơn cyproheptadine cho chứng dị ứng nặng của tôi.)
- Cyproheptadine can cause drowsiness as a side effect. (Cyproheptadine có thể gây buồn ngủ như một tác dụng phụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on cyproheptadine": đang sử dụng thuốc cyproheptadine.
- The patient has been on cyproheptadine for a week to control the itching. (Bệnh nhân đã dùng cyproheptadine được một tuần để kiểm soát cơn ngứa.)
Biến thể và từ gần giống
- Periactin (n): Tên thương mại phổ biến của cyproheptadine.
- Periactin is another name for cyproheptadine. (Periactin là một tên khác của cyproheptadine.)
Từ đồng nghĩa
- Antihistamine (n): Thuốc kháng histamine (đây là nhóm thuốc, cyproheptadine là một thành viên cụ thể).
Noun
- Thuốc kháng histamine dùng để điều trị dị ứng